Ngữ pháp Unit 8 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 5A & 5B
Học ngữ pháp unit 8 - phần 1 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp Chapter III. Gia đình và Xã hội (Phần 1)
A-(으)ㄴ/V-는 데(에) 비해
Ý nghĩa:
Dùng để so sánh, đối chiếu hai sự việc, trạng thái có đặc điểm trái ngược nhau.
Cấu trúc:
- Tính từ + -(으)ㄴ 데(에) 비해
- Động từ + -는 데(에) 비해
Cách dùng:
Có nghĩa là 'So với... thì...', 'Trong khi... thì...'.
💡 Ví dụ:
우리 학교는 남학생이 많은 데 비해 여학생은 적습니다. (Trường chúng tôi có nhiều nam sinh, trong khi đó nữ sinh lại ít.)
N의 특징은 A/V-다는 데(에) 있다
Ý nghĩa:
Nhấn mạnh vào đặc điểm cốt lõi, tiêu biểu nhất của một đối tượng.
Cấu trúc:
- Danh từ + 의 특징은 + Tính từ/Động từ + -다는 데(에) 있다
Cách dùng:
Có nghĩa là 'Đặc trưng của N là nằm ở chỗ...'.
💡 Ví dụ:
이 제품의 특징은 가격이 저렴하다는 데에 있습니다. (Đặc điểm của sản phẩm này nằm ở chỗ giá thành rẻ.)
A-(으)ㄴ가/V-는가 하면
Ý nghĩa:
Dùng để nối hai mệnh đề cùng tồn tại đồng thời, thể hiện sự đối lập hoặc đa dạng của một sự việc.
Cấu trúc:
- Tính từ + -(으)ㄴ가 하면
- Động từ + -는가 하면
Cách dùng:
Có nghĩa là 'Không những... mà còn...', 'Có cái này... thì cũng có cái kia...'.
💡 Ví dụ:
비가 오는가 하면 눈이 오기도 해요. (Có lúc thì trời mưa, có lúc lại có cả tuyết rơi.)
A-(으)ㄴ/V-는 데(에) 반해
Ý nghĩa:
Cấu trúc thể hiện sự tương phản rõ rệt giữa hai vế câu.
Cấu trúc:
- Tính từ + -(으)ㄴ 데(에) 반해
- Động từ + -는 데(에) 반해
Cách dùng:
Có nghĩa là 'Trái với... thì...'.
💡 Ví dụ:
수입은 줄어드는 데 반해 물가는 계속 오르고 있습니다. (Trái với việc thu nhập giảm sút, vật giá lại tiếp tục tăng cao.)
V-(으)ㅁ에 따라
Ý nghĩa:
Diễn tả sự thay đổi của vế sau diễn ra thuận theo, hoặc là hệ quả của sự thay đổi ở vế trước.
Cấu trúc:
- Động từ + -(으)ㅁ에 따라
Cách dùng:
Có nghĩa là 'Cùng với việc...', 'Kéo theo sự...'. Thường dùng trong văn viết.
💡 Ví dụ:
경제가 발전함에 따라 국민들의 생활 수준도 높아졌습니다. (Kéo theo sự phát triển của kinh tế, mức sống của người dân cũng được nâng cao.)