Ngữ pháp Unit 6 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 5A & 5B
Học ngữ pháp unit 6 - phần 2 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp Chapter III. Gia đình và Xã hội (Phần 2)
단
Ý nghĩa:
Là phó từ dùng ở đầu câu để bổ sung thêm một ngoại lệ, một điều kiện đặc biệt cho câu nói trước đó.
Cấu trúc:
- Câu 1. 단, Câu 2
Cách dùng:
Có nghĩa là 'Tuy nhiên, với điều kiện là...', 'Nhưng chỉ...'.
💡 Ví dụ:
누구나 지원할 수 있습니다. 단, 20세 이상이어야 합니다. (Bất cứ ai cũng có thể ứng tuyển. Tuy nhiên, với điều kiện là phải trên 20 tuổi.)
N 및 N
Ý nghĩa:
Là liên từ dùng để nối các danh từ lại với nhau trong văn bản mang tính chất hành chính, trang trọng.
Cấu trúc:
- Danh từ 1 + 및 + Danh từ 2
Cách dùng:
Có nghĩa là 'Và, cùng với...'.
💡 Ví dụ:
입학 원서 및 성적 증명서를 제출하시기 바랍니다. (Vui lòng nộp đơn xin nhập học và giấy chứng nhận thành tích.)
A/V-다는 응답이 N에 달하다
Ý nghĩa:
Dùng để báo cáo kết quả khảo sát, thể hiện tỷ lệ phần trăm hoặc số lượng người trả lời cho một nội dung nào đó đạt đến một mức cụ thể.
Cấu trúc:
- Tính từ/Động từ + -다는 응답이 + Danh từ (tỷ lệ/con số) + 에 달하다
Cách dùng:
Có nghĩa là 'Câu trả lời rằng... đạt mức/lên tới...'.
💡 Ví dụ:
결혼을 반드시 해야 한다는 응답이 60%에 달했다. (Tỷ lệ trả lời rằng nhất định phải kết hôn đạt mức 60%.)
N은/는 N에 그치다
Ý nghĩa:
Thể hiện kết quả hoặc mức độ của một sự việc chỉ dừng lại ở một mức độ thấp, không đạt được như kỳ vọng.
Cấu trúc:
- Danh từ 1 + 은/는 + Danh từ 2 + 에 그치다
Cách dùng:
Có nghĩa là 'Chỉ dừng lại ở (mức độ)...'.
💡 Ví dụ:
행사 참석자는 50명에 그쳤다. (Người tham dự sự kiện chỉ dừng lại ở con số 50 người.)
V-는 경향을 보이다
Ý nghĩa:
Dùng để mô tả xu hướng, chiều hướng chung của một nhóm người, sự vật hoặc hiện tượng.
Cấu trúc:
- Động từ + -는 경향을 보이다
Cách dùng:
Có nghĩa là 'Cho thấy khuynh hướng/xu hướng...'.
💡 Ví dụ:
요즘 젊은이들은 결혼을 늦게 하는 경향을 보입니다. (Giới trẻ dạo này cho thấy khuynh hướng kết hôn muộn.)