Ngữ pháp Unit 6 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 5A & 5B

Học ngữ pháp unit 6 - phần 1 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp Chapter III. Gia đình và Xã hội (Phần 1)

A-(으)ㄴ/V-는 데(에) 비해

Ý nghĩa:

Dùng để so sánh, đối chiếu hai sự việc, trạng thái có đặc điểm trái ngược nhau.

Cấu trúc:

  • Tính từ + -(으)ㄴ 데(에) 비해
  • Động từ + -는 데(에) 비해

Cách dùng:

Có nghĩa là 'So với... thì...', 'Trong khi... thì...'.

💡 Ví dụ:

우리 학교는 남학생이 많은 데 비해 여학생은 적습니다. (Trường chúng tôi có nhiều nam sinh, trong khi đó nữ sinh lại ít.)

N의 특징은 A/V-다는 데(에) 있다

Ý nghĩa:

Nhấn mạnh vào đặc điểm cốt lõi, tiêu biểu nhất của một đối tượng.

Cấu trúc:

  • Danh từ + 의 특징은 + Tính từ/Động từ + -다는 데(에) 있다

Cách dùng:

Có nghĩa là 'Đặc trưng của N là nằm ở chỗ...'.

💡 Ví dụ:

이 제품의 특징은 가격이 저렴하다는 데에 있습니다. (Đặc điểm của sản phẩm này nằm ở chỗ giá thành rẻ.)

A-(으)ㄴ가/V-는가 하면

Ý nghĩa:

Dùng để nối hai mệnh đề cùng tồn tại đồng thời, thể hiện sự đối lập hoặc đa dạng của một sự việc.

Cấu trúc:

  • Tính từ + -(으)ㄴ가 하면
  • Động từ + -는가 하면

Cách dùng:

Có nghĩa là 'Không những... mà còn...', 'Có cái này... thì cũng có cái kia...'.

💡 Ví dụ:

비가 오는가 하면 눈이 오기도 해요. (Có lúc thì trời mưa, có lúc lại có cả tuyết rơi.)

A-(으)ㄴ/V-는 데(에) 반해

Ý nghĩa:

Cấu trúc thể hiện sự tương phản rõ rệt giữa hai vế câu.

Cấu trúc:

  • Tính từ + -(으)ㄴ 데(에) 반해
  • Động từ + -는 데(에) 반해

Cách dùng:

Có nghĩa là 'Trái với... thì...'.

💡 Ví dụ:

수입은 줄어드는 데 반해 물가는 계속 오르고 있습니다. (Trái với việc thu nhập giảm sút, vật giá lại tiếp tục tăng cao.)

V-(으)ㅁ에 따라

Ý nghĩa:

Diễn tả sự thay đổi của vế sau diễn ra thuận theo, hoặc là hệ quả của sự thay đổi ở vế trước.

Cấu trúc:

  • Động từ + -(으)ㅁ에 따라

Cách dùng:

Có nghĩa là 'Cùng với việc...', 'Kéo theo sự...'. Thường dùng trong văn viết.

💡 Ví dụ:

경제가 발전함에 따라 국민들의 생활 수준도 높아졌습니다. (Kéo theo sự phát triển của kinh tế, mức sống của người dân cũng được nâng cao.)