Ngữ pháp Unit 4 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 5A & 5B

Học ngữ pháp unit 4 - phần 1 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp Chapter II. Tấm lòng yêu thương (Phần 1)

V-다시피

Ý nghĩa:

Dùng để khẳng định mệnh đề sau dựa trên điều mà người nghe đã biết, đã thấy, hoặc đã nghe trước đó.

Cấu trúc:

  • Động từ + -다시피

Cách dùng:

Thường kết hợp với các động từ như 알다 (biết), 보다 (thấy), 듣다 (nghe). Có nghĩa là 'Như bạn đã thấy/biết/nghe...'.

💡 Ví dụ:

이 사진에서 보시다시피 이 지역 어린이들의 질병은 심각한 상황입니다. (Như quý vị thấy trong bức ảnh này, tình trạng bệnh tật của trẻ em khu vực này đang rất nghiêm trọng.)

너나없이 (모두)

Ý nghĩa:

Thể hiện sự đồng loạt, không phân biệt ai với ai, tất cả mọi người đều như nhau.

Cấu trúc:

  • 너나없이 + (모두)

Cách dùng:

Dùng để nhấn mạnh mọi đối tượng đều tham gia hoặc có chung một trạng thái.

💡 Ví dụ:

김치는 한국 사람들이 너나없이 모두 좋아하는 음식이에요. (Kim chi là món ăn mà người Hàn Quốc không trừ một ai đều yêu thích.)

N(이)나마, A-게나마, A-(으)나마

Ý nghĩa:

Thể hiện sự bằng lòng hoặc nhượng bộ với một điều gì đó mặc dù nó không phải là lựa chọn tốt nhất hoặc không hoàn toàn làm hài lòng.

Cấu trúc:

  • Danh từ + -(이)나마
  • Tính từ + -게나마 / -(으)나마

Cách dùng:

Có nghĩa là 'Tuy chỉ là... nhưng cũng...', 'Dù chỉ là...'.

💡 Ví dụ:

친구의 농담으로 힘든 것을 잊고 한때나마 큰소리로 웃었어요. (Nhờ trò đùa của bạn mà tôi quên đi khó khăn và cười to được một lúc dẫu ngắn ngủi.)

V-고자

Ý nghĩa:

Diễn tả mục đích, ý định hoặc mong muốn thực hiện hành động ở vế sau.

Cấu trúc:

  • Động từ + -고자

Cách dùng:

Tương tự như '-(으)려고', nhưng '-고자' được sử dụng chủ yếu trong văn viết hoặc các bài diễn văn trang trọng.

💡 Ví dụ:

난민들의 고통스러운 생활을 알리고자 사진전을 열었습니다. (Chúng tôi đã mở triển lãm ảnh nhằm thông báo về cuộc sống đau khổ của những người tị nạn.)