Ngữ pháp Unit 32 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 5A & 5B

Học ngữ pháp unit 32 - phần 1 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp Chapter XIII. Hương vị văn học (Phần 1)

A/V-았으면/었으면 하다, N(이)었으면 하다

Ý nghĩa:

Sử dụng để diễn đạt một mong muốn, nguyện vọng của bản thân theo một cách nói giảm nói tránh, nhẹ nhàng [17].

Cấu trúc:

  • Tính/Động từ + -았/었으면 하다
  • Danh từ + (이)었으면 하다

Cách dùng:

Nghĩa là 'Giá mà được...', 'Ước gì...', 'Tôi hy vọng là...' [17].

💡 Ví dụ:

저는 농구 선수가 되는 게 꿈이어서 키가 좀 더 컸으면 하는 생각이 들어요. (Ước mơ của tôi là trở thành cầu thủ bóng rổ nên tôi thường mong giá như mình cao thêm một chút nữa.) [17]

N(이)라고는, A/V-다고는

Ý nghĩa:

Nhấn mạnh sự thiếu vắng hoặc hầu như không có gì tồn tại như mong đợi [17].

Cấu trúc:

  • Danh từ + (이)라고는 (+ Phủ định)
  • Tính/Động từ + -다고는 (+ Phủ định)

Cách dùng:

Nghĩa là 'Những thứ gọi là N thì...', 'Bảo là... thì tuyệt nhiên...' [17].

💡 Ví dụ:

전학 온 지 얼마 되지 않아서 친한 친구라고는 한 명도 없다. (Vì mới chuyển trường chưa bao lâu nên người gọi là bạn thân thì một người tôi cũng không có.) [17]