Ngữ pháp Unit 30 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 5A & 5B
Học ngữ pháp unit 30 - phần 2 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp Chapter XII. Khoa học và Tương lai (Phần 2)
N은/는 물론이려니와
Ý nghĩa:
Tương tự như cấu trúc '은/는 물론이거니와', nhấn mạnh rằng điều phía trước là đương nhiên và còn bổ sung thêm điều phía sau [16].
Cấu trúc:
- Danh từ + 은/는 물론이려니와
Cách dùng:
Nghĩa là 'N thì đã đành...', 'Không chỉ N mà còn...' [16].
💡 Ví dụ:
그 배우는 연기는 물론이려니와 춤과 노래까지도 잘한다. (Diễn viên đó diễn xuất giỏi là đương nhiên rồi mà ngay cả nhảy và hát cũng cừ khôi.) [16]
V-기 나름이다
Ý nghĩa:
Thể hiện kết quả của một sự việc phụ thuộc hoàn toàn vào cách làm, thái độ thực hiện sự việc đó [16].
Cấu trúc:
- Động từ + -기 나름이다
Cách dùng:
Nghĩa là 'Tùy thuộc vào việc...', 'Do cách... quyết định' [16].
💡 Ví dụ:
모든 일은 생각하기 나름이다. 어렵다고 생각하면 어려워지고 쉽다고 생각하면 쉽게 할 수 있을 것이다. (Mọi chuyện đều tùy thuộc vào cách mình suy nghĩ. Nghĩ khó thì sẽ khó, nghĩ dễ thì sẽ dễ dàng thực hiện được.) [16]
V-는 추세이다, N 추세이다
Ý nghĩa:
Diễn tả chiều hướng, xu thế diễn biến của một tình trạng nào đó đang dần phát triển [16].
Cấu trúc:
- Động từ + -는 추세이다
- Danh từ + 추세이다
Cách dùng:
Nghĩa là 'Đang có xu thế...', 'Đang theo đà...' [16].
💡 Ví dụ:
요즘은 소형 냉장고보다 대형 냉장고를 선호하는 추세이다. (Gần đây đang có xu thế ưa chuộng tủ lạnh cỡ lớn hơn tủ lạnh mini.) [16]