Ngữ pháp Unit 29 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 5A & 5B
Học ngữ pháp unit 29 - phần 1 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp Chapter XII. Khoa học và Tương lai (Phần 1)
N에 대한 논란이 있다[뜨겁다/일다], A-(으)ㄴ가/V-는가에 대한 논란이 있다
Ý nghĩa:
Diễn tả việc có sự tranh cãi, tranh luận gay gắt xung quanh một vấn đề hoặc một chủ đề nào đó [15].
Cấu trúc:
- Danh từ + 에 대한 논란이 있다/뜨겁다/일다
- Tính từ + -(으)ㄴ가 / Động từ + -는가에 대한 논란이 있다
Cách dùng:
Nghĩa là 'Đang có tranh cãi xoay quanh việc...' [15].
💡 Ví dụ:
미확인 비행 물체처럼 보이는 사진이 공개되었을 때 이 사진의 진위 여부에 대한 논란이 있었다. (Khi bức ảnh trông như vật thể bay không xác định được công bố, đã dấy lên sự tranh cãi về tính chân thực của bức ảnh này.) [15]
A/V-다는 지적이 있다[많다], A/V-다는 지적이다
Ý nghĩa:
Dùng khi chỉ ra một lỗi sai, một vấn đề hoặc một sự nhận định phê phán từ nhiều người [15].
Cấu trúc:
- Tính/Động từ + -다는 지적이 있다/많다
Cách dùng:
Nghĩa là 'Có những sự chỉ ra rằng...', 'Nhiều ý kiến phê bình rằng...' [15].
💡 Ví dụ:
이번 비행기 사고는 엔진 수리가 제대로 되지 않아서 생겼다는 지적이 있다. (Có sự chỉ trích rằng vụ tai nạn máy bay lần này xảy ra do việc sửa chữa động cơ không được thực hiện nghiêm túc.) [15]
A/V-다는 점을 인정하다[부인할 수 없다]
Ý nghĩa:
Thể hiện sự thừa nhận hoặc sự không thể phủ nhận đối với một sự thật, một đặc điểm nào đó [15].
Cấu trúc:
- Tính/Động từ + -다는 점을 인정하다/부인할 수 없다
Cách dùng:
Nghĩa là 'Công nhận rằng...', 'Không thể phủ nhận một điểm rằng...' [15].
💡 Ví dụ:
상대 팀이 우리 팀보다 모든 면에서 축구를 잘한다는 점을 인정해야 한다. (Phải thừa nhận một điều rằng đội bạn đá bóng giỏi hơn đội ta về mọi mặt.) [15]