Ngữ pháp Unit 26 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 5A & 5B
Học ngữ pháp unit 26 - phần 2 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp Chapter XI. Dấu chân lịch sử (Phần 2)
A-(으)ㄴ/V-는 법이다
Ý nghĩa:
Khẳng định một chân lý, quy luật tự nhiên hoặc điều hiển nhiên [13].
Cấu trúc:
- Tính từ + -(으)ㄴ 법이다 / Động từ + -는 법이다
Cách dùng:
Nghĩa là 'Hiển nhiên là...', 'Quy luật là...' [13].
💡 Ví dụ:
정직한 사람은 법이 두렵지 않은 법이다. (Người trung thực thì hiển nhiên là không sợ luật pháp.) [13]
A/V-되
Ý nghĩa:
Công nhận hoặc cho phép nội dung ở vế trước nhưng kèm theo một điều kiện, hạn chế ở vế sau [14].
Cấu trúc:
- Tính/Động từ + -되
Cách dùng:
Nghĩa là 'V... nhưng phải...', 'Tuy nhiên với điều kiện...' [14].
💡 Ví dụ:
이 책을 다음 수업 때까지 다 읽어 오되 감상문도 함께 써 오세요. (Hãy đọc hết cuốn sách này cho đến buổi học tiếp theo, nhưng phải viết kèm cả bài cảm nhận nữa nhé.) [14]
V-노라면
Ý nghĩa:
Giả định rằng nếu liên tục, thường xuyên thực hiện một hành động thì một kết quả nào đó sẽ xảy ra [14].
Cấu trúc:
- Động từ + -노라면
Cách dùng:
Nghĩa là 'Nếu cứ... thì...' [14].
💡 Ví dụ:
인생에는 어려운 일도 많지만 사노라면 언젠가는 좋은 날도 올 것이다. (Đời có nhiều chuyện gian nan, nhưng nếu cứ sống rồi một ngày nào đó những ngày tháng tốt đẹp cũng sẽ đến.) [14]
N은/는 A/V-(으)ㅁ을 말해 주다[보여 주다, 알려 주다]
Ý nghĩa:
Chỉ ra rằng danh từ phía trước là bằng chứng minh chứng hoặc phản ánh một sự thật/tình huống nào đó [14].
Cấu trúc:
- Danh từ + 은/는 + Động/Tính từ + -(으)ㅁ을 말해 주다/보여 주다/알려 주다
Cách dùng:
Nghĩa là 'N cho thấy...', 'N nói lên rằng...' [14].
💡 Ví dụ:
그 사람의 당황한 표정은 그가 바로 범인임을 말해 주는 것이다. (Biểu cảm bối rối của người đó đã nói lên rằng anh ta chính là thủ phạm.) [14]