Ngữ pháp Unit 25 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 5A & 5B
Học ngữ pháp unit 25 - phần 1 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp Chapter X. Thế giới quan niệm (Phần 1)
A-기 짝이 없다
Ý nghĩa:
Thể hiện mức độ vô cùng cực đoan của một trạng thái hoặc tính chất (không thể hơn được nữa) [10].
Cấu trúc:
- Tính từ + -기 짝이 없다
Cách dùng:
Nghĩa là 'Không gì... bằng', 'Vô cùng...' [10].
💡 Ví dụ:
뜻하지 않게 이런 일이 생겨서 부끄럽기 짝이 없습니다. (Không ngờ lại xảy ra chuyện thế này, thật sự không còn gì xấu hổ bằng.) [10]
N(이)니 N(이)니 하다
Ý nghĩa:
Đưa ra hai hoặc nhiều sự việc để liệt kê làm ví dụ khi đề cập đến một tình huống nào đó [10].
Cấu trúc:
- Danh từ 1 + (이)니 + Danh từ 2 + (이)니 하다
Cách dùng:
Nghĩa là 'Nói là làm N1, rồi nói là làm N2...' [10].
💡 Ví dụ:
친구들은 제주도니 경주니 하며 여름휴가 여행 계획을 짜고 있지만 저는 휴가 동안 고향에 가서 농사일을 도우려고 해요. (Bạn bè rủ nhau đi đảo Jeju rồi Gyeongju để lên kế hoạch nghỉ hè, nhưng tôi định về quê phụ việc đồng áng trong kỳ nghỉ.) [10]
N 여부
Ý nghĩa:
Biểu thị sự việc đó 'có hay không có', 'đúng hay sai' đối với một danh từ [10].
Cấu trúc:
- Danh từ + 여부
Cách dùng:
Nghĩa là 'Có N hay không' [10].
💡 Ví dụ:
경찰이 사고 현장에서 승객들의 생사 여부를 확인하고 있다. (Cảnh sát đang xác nhận tình trạng sống chết của các hành khách tại hiện trường vụ tai nạn.) [10]