Ngữ pháp Unit 21 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 5A & 5B
Học ngữ pháp unit 21 - phần 2 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp Chapter VIII. Đời sống và Nhu yếu phẩm (Phần 2)
N 길이[깊이, 넓이, 두께, 크기]
Ý nghĩa:
Diễn tả kích thước cụ thể của một sự vật nào đó thông qua các danh từ chỉ đơn vị đo lường [7].
Cấu trúc:
- Danh từ (số lượng/đơn vị) + 길이/깊이/넓이/두께/크기
Cách dùng:
Nghĩa là 'Với độ dài / độ sâu / độ rộng / độ dày / kích cỡ là...' [7].
💡 Ví dụ:
쇠고기는 3cm 길이로 가늘고 길게 썰어서 양념해 두세요. (Thịt bò hãy thái nhỏ và dài với độ dài 3cm rồi ướp gia vị.) [7]
N은/는 물론이거니와
Ý nghĩa:
Chỉ ra rằng đối tượng ở mệnh đề trước là điều hiển nhiên, đồng thời bổ sung thêm đối tượng khác ở mệnh đề sau [8].
Cấu trúc:
- Danh từ + 은/는 물론이거니와
Cách dùng:
Nghĩa là 'N thì đã đành...', 'N là tất nhiên và còn cả...' [8].
💡 Ví dụ:
이 영화는 재미는 물론이거니와 작품성까지 갖춘 영화로 평가된다. (Bộ phim này được đánh giá là không những thú vị mà còn mang tính nghệ thuật cao.) [8]
N을/를 말하라면[들라면, 꼽으라면]
Ý nghĩa:
Dùng để yêu cầu người nghe chọn ra hoặc đưa ra ví dụ tiêu biểu nhất về một hạng mục nào đó [8].
Cấu trúc:
- Danh từ + 을/를 말하라면/들라면/꼽으라면
Cách dùng:
Nghĩa là 'Nếu bảo kể đến...', 'Nếu phải chọn ra...' [8].
💡 Ví dụ:
좋아하는 한국 음식을 말하라면 외국 사람들은 비빔밥이나 불고기를 꼽는다. (Nếu bảo kể tên món ăn Hàn Quốc yêu thích thì người nước ngoài thường chọn Bibimbap hoặc Bulgogi.) [8]
N이자 N
Ý nghĩa:
Biểu thị một đối tượng nào đó mang đồng thời hai tư cách, chức năng hoặc đặc điểm cùng một lúc [8].
Cấu trúc:
- Danh từ 1 + 이자 + Danh từ 2
Cách dùng:
Nghĩa là 'Vừa là N1, vừa là N2' [8].
💡 Ví dụ:
이분은 내 학교 선배이자 직장 상사이다. (Người này vừa là tiền bối ở trường vừa là cấp trên ở nơi làm việc của tôi.) [8]