Ngữ pháp Unit 20 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 5A & 5B
Học ngữ pháp unit 20 - phần 1 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp Chapter VIII. Đời sống và Nhu yếu phẩm (Phần 1)
V-(으)려는지
Ý nghĩa:
Diễn tả sự phỏng đoán về ý định, mục đích của một hành động, sự việc nào đó sắp xảy ra (Kiến thức ngoài tài liệu).
Cấu trúc:
- Động từ + -(으)려는지
Cách dùng:
Nghĩa là 'Chắc là định...', 'Có vẻ như muốn...' (Kiến thức ngoài tài liệu).
💡 Ví dụ:
비가 오려는지 하늘이 어두워진다. (Trời tối sầm lại có vẻ như sắp mưa.) (Kiến thức ngoài tài liệu)
V-기 십상이다
Ý nghĩa:
Diễn tả một việc gì đó rất dễ xảy ra, có khả năng cao sẽ rơi vào tình trạng đó (thường mang nghĩa tiêu cực) (Kiến thức ngoài tài liệu).
Cấu trúc:
- Động từ + -기 십상이다
Cách dùng:
Nghĩa là 'Dễ...', 'Rất dễ...' (Kiến thức ngoài tài liệu).
💡 Ví dụ:
준비 운동을 안 하면 다치기 십상이다. (Nếu không khởi động thì rất dễ bị thương.) (Kiến thức ngoài tài liệu)
A/V-거나 하다
Ý nghĩa:
Thể hiện sự lựa chọn một trong hai hoặc nhiều hành động, trạng thái, hoặc đưa ra một ví dụ đại diện (Kiến thức ngoài tài liệu).
Cấu trúc:
- Động từ/Tính từ + -거나 하다
Cách dùng:
Nghĩa là 'Làm việc gì đó (hoặc tương tự)' (Kiến thức ngoài tài liệu).
💡 Ví dụ:
주말에는 영화를 보거나 해요. (Cuối tuần tôi xem phim hay làm mấy việc tương tự.) (Kiến thức ngoài tài liệu)
N 바람(열풍)이 불다
Ý nghĩa:
Diễn tả một trào lưu, xu hướng, hoặc sự việc nào đó đang thịnh hành và được nhiều người hưởng ứng [7].
Cấu trúc:
- Danh từ + 바람(이)/열풍(이) 불다
Cách dùng:
Nghĩa là 'Có phong trào...', 'Thổi luồng gió...' [7].
💡 Ví dụ:
한창 조기 유학 바람이 불면서 많은 초등학생들이 해외로 나갔다. (Phong trào du học sớm nở rộ khiến nhiều học sinh tiểu học ra nước ngoài.) [7]
N을/를 막론하고
Ý nghĩa:
Bất luận, không phân biệt đối tượng, điều kiện nào (tuổi tác, giới tính, thời gian, địa điểm...) [7].
Cấu trúc:
- Danh từ + 을/를 막론하고
Cách dùng:
Nghĩa là 'Bất kể là N...' [7].
💡 Ví dụ:
장미꽃은 남녀노소를 막론하고 누구나 좋아하는 꽃이다. (Hoa hồng là loài hoa mà bất luận nam nữ già trẻ ai cũng thích.) [7]