Ngữ pháp Unit 2 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 5A & 5B
Học ngữ pháp unit 2 - phần 2 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp Chapter I. Ngoại hình và Tính cách (Phần 2)
V-는 한이 있어도[있더라도]
Ý nghĩa:
Thể hiện quyết tâm sẽ thực hiện bằng được một việc gì đó ở mệnh đề sau, cho dù phải chịu đựng tình huống tồi tệ hoặc cực đoan ở mệnh đề trước.
Cấu trúc:
- Động từ + -는 한이 있어도/있더라도
Cách dùng:
Có nghĩa là 'Dù cho có phải... thì tôi cũng (nhất định)...'.
💡 Ví dụ:
밤을 새우는 한이 있어도 내일 아침까지 보고서를 모두 끝내려고 한다. (Dù có phải thức trắng đêm thì tôi cũng định sẽ hoàn thành toàn bộ báo cáo cho đến sáng mai.)
V-는 등 (N에) 재능[능력]을 발휘하다
Ý nghĩa:
Diễn tả việc phát huy năng lực, tài năng trong một lĩnh vực hoặc một vị trí nào đó thông qua các hành động cụ thể.
Cấu trúc:
- Động từ + -는 등 + (Danh từ + 에) + 재능(능력)을 발휘하다
Cách dùng:
Thường dùng để liệt kê dẫn chứng về sự thể hiện tài năng xuất sắc.
💡 Ví dụ:
그는 일찍부터 여러 대회에서 입상하는 등 음악에 재능을 발휘했다. (Anh ấy đã phát huy tài năng âm nhạc của mình từ sớm, như việc đạt giải trong nhiều cuộc thi.)
N을/를 시작으로 N을/를 거쳐 N을/를 맡다[하다]
Ý nghĩa:
Dùng để miêu tả quá trình thăng tiến, chuyển đổi công việc hoặc vai trò của một người theo trình tự thời gian.
Cấu trúc:
- N1 + 을/를 시작으로 + N2 + 을/를 거쳐 + N3 + 을/를 맡다(하다)
Cách dùng:
Có nghĩa là 'Bắt đầu với vai trò N1, trải qua vị trí N2, và hiện đảm nhận N3'.
💡 Ví dụ:
그분은 평사원을 시작으로 과장을 거쳐 지금은 부장을 맡고 있다. (Ông ấy bắt đầu từ một nhân viên bình thường, qua chức trưởng phòng và hiện tại đang giữ chức vụ giám đốc.)
V-(으)ㄴ 바 있다
Ý nghĩa:
Diễn tả một sự thật, một kinh nghiệm hoặc một sự việc đã từng xảy ra trong quá khứ.
Cấu trúc:
- Động từ + -(으)ㄴ 바 있다/없다
Cách dùng:
Cấu trúc trang trọng, dùng nhiều trong văn viết hoặc phát biểu. Tương đương với '-아/어 본 적이 있다'.
💡 Ví dụ:
정명훈은 지휘자가 되기 전에 피아니스트로서 활동한 바 있다. (Chung Myung-whun từng có thời gian hoạt động với tư cách là nghệ sĩ piano trước khi trở thành nhạc trưởng.)
N인지/일까, A-(으)ㄴ지/V-는지, A/V-(으)ㄹ까
Ý nghĩa:
Gắn vào từ để tạo thành danh từ hóa mang ý nghĩa nghi vấn, hoặc để đưa ra thắc mắc, băn khoăn về một sự việc nào đó.
Cấu trúc:
- Danh từ + -인지/일까
- Tính từ + -(으)ㄴ지 / Động từ + -는지
- Tính/Động từ + -(으)ㄹ까
Cách dùng:
Thường đi kèm với các động từ chỉ suy nghĩ, nhận thức như '생각하다, 궁금하다, 묻다...'.
💡 Ví dụ:
기자는 앞으로 하고 싶은 일이 무엇인지 물어 보았다. (Phóng viên đã hỏi xem việc mà ông ấy muốn làm trong tương lai là gì.)