Ngữ pháp Unit 2 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 5A & 5B
Học ngữ pháp unit 2 - phần 1 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp Chapter I. Ngoại hình và Tính cách (Phần 1)
A-(으)ㄴ/V-는 N에 (A-(으)ㄴ/V-는) N
Ý nghĩa:
Cấu trúc dùng để miêu tả hình dáng, diện mạo bên ngoài hoặc trang phục bằng cách kết hợp nhiều đặc điểm lại với nhau.
Cấu trúc:
- Tính từ + -(으)ㄴ / Động từ + -는 + Danh từ 1 + 에 + (Định ngữ) + Danh từ 2
Cách dùng:
Thường dùng để khắc họa chi tiết ngoại hình của một người.
💡 Ví dụ:
진수 씨는 청바지에 하얀 티셔츠를 입고 있어요. (Jin-su mặc áo thun trắng cùng với quần jean.)
N(까지)는 못 돼도[아니더라도] N은/는 A/V-(으)ㄹ 줄 알았다
Ý nghĩa:
Thể hiện sự thất vọng khi kết quả thực tế không đạt được ngay cả ở mức độ tối thiểu mà người nói đã kỳ vọng.
Cấu trúc:
- Danh từ 1 + (까지)는 못 돼도/아니더라도 + Danh từ 2 + 은/는 + A/V-(으)ㄹ 줄 알았다
Cách dùng:
Nghĩa là 'Dù không được đến mức N1 thì tôi đã nghĩ ít nhất cũng phải được mức N2 (nhưng thực tế lại không được)'.
💡 Ví dụ:
상금이 100만 원까지는 못 돼도 50만 원 정도는 될 줄 알았는데 겨우 10만 원을 상금으로 받았다. (Tôi đã nghĩ tiền thưởng dù không đến 1 triệu won thì ít nhất cũng phải được 50 ngàn won, thế mà chỉ nhận được vỏn vẹn 10 ngàn won.)
V-는 둥 마는 둥
Ý nghĩa:
Thể hiện việc làm một hành động nào đó qua loa, đại khái, không đàng hoàng, có làm cũng như không.
Cấu trúc:
- Động từ + -는 둥 마는 둥 (하다)
Cách dùng:
Mang ý nghĩa 'Làm như không làm'.
💡 Ví dụ:
요즘은 바빠서 아침은 늘 먹는 둥 마는 둥 해요. (Dạo này bận quá nên tôi luôn ăn sáng qua loa cho có.)
A/V-다는 소리를 듣다, N(이)라는 소리를 듣다
Ý nghĩa:
Diễn tả việc nghe được nhận xét, đánh giá của người khác về bản thân hoặc một đối tượng nào đó.
Cấu trúc:
- Tính từ/Động từ + -다는 소리를 듣다
- Danh từ + -(이)라는 소리를 듣다
Cách dùng:
Có nghĩa là 'Thường nghe người ta nói là...', dùng để nói về đặc điểm tính cách hoặc ngoại hình.
💡 Ví dụ:
제 친구는 작은 일에 신경을 많이 써서 소심하다는 소리를 들어요. (Bạn tôi hay để tâm đến những chuyện nhỏ nhặt nên thường bị nói là người hẹp hòi/nhút nhát.)
A/V-다는 인상을 주다[받다], N(이)라는 인상을 주다[받다]
Ý nghĩa:
Diễn tả việc tạo ấn tượng hoặc nhận được ấn tượng như thế nào đó từ một người, một sự vật.
Cấu trúc:
- Tính từ/Động từ + -다는 인상을 주다/받다
- Danh từ + -(이)라는 인상을 주다/받다
Cách dùng:
Có nghĩa là 'Gây ấn tượng rằng / Nhận được ấn tượng là...'.
💡 Ví dụ:
그 사람은 남에게 별로 관심을 보이지 않아서 냉정하다는 인상을 줍니다. (Người đó không mấy quan tâm đến người khác nên tạo ấn tượng là một người lạnh lùng.)