Ngữ pháp Unit 19 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 5A & 5B

Học ngữ pháp unit 19 - phần 2 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp Chapter VIII. Đời sống và Nhu yếu phẩm (Phần 2)

N 길이[깊이, 넓이, 두께, 크기]

Ý nghĩa:

Diễn tả kích thước cụ thể của một sự vật nào đó thông qua các danh từ chỉ đơn vị đo lường [7].

Cấu trúc:

  • Danh từ (số lượng/đơn vị) + 길이/깊이/넓이/두께/크기

Cách dùng:

Nghĩa là 'Với độ dài / độ sâu / độ rộng / độ dày / kích cỡ là...' [7].

💡 Ví dụ:

쇠고기는 3cm 길이로 가늘고 길게 썰어서 양념해 두세요. (Thịt bò hãy thái nhỏ và dài với độ dài 3cm rồi ướp gia vị.) [7]

N은/는 물론이거니와

Ý nghĩa:

Chỉ ra rằng đối tượng ở mệnh đề trước là điều hiển nhiên, đồng thời bổ sung thêm đối tượng khác ở mệnh đề sau [8].

Cấu trúc:

  • Danh từ + 은/는 물론이거니와

Cách dùng:

Nghĩa là 'N thì đã đành...', 'N là tất nhiên và còn cả...' [8].

💡 Ví dụ:

이 영화는 재미는 물론이거니와 작품성까지 갖춘 영화로 평가된다. (Bộ phim này được đánh giá là không những thú vị mà còn mang tính nghệ thuật cao.) [8]

N을/를 말하라면[들라면, 꼽으라면]

Ý nghĩa:

Dùng để yêu cầu người nghe chọn ra hoặc đưa ra ví dụ tiêu biểu nhất về một hạng mục nào đó [8].

Cấu trúc:

  • Danh từ + 을/를 말하라면/들라면/꼽으라면

Cách dùng:

Nghĩa là 'Nếu bảo kể đến...', 'Nếu phải chọn ra...' [8].

💡 Ví dụ:

좋아하는 한국 음식을 말하라면 외국 사람들은 비빔밥이나 불고기를 꼽는다. (Nếu bảo kể tên món ăn Hàn Quốc yêu thích thì người nước ngoài thường chọn Bibimbap hoặc Bulgogi.) [8]

N이자 N

Ý nghĩa:

Biểu thị một đối tượng nào đó mang đồng thời hai tư cách, chức năng hoặc đặc điểm cùng một lúc [8].

Cấu trúc:

  • Danh từ 1 + 이자 + Danh từ 2

Cách dùng:

Nghĩa là 'Vừa là N1, vừa là N2' [8].

💡 Ví dụ:

이분은 내 학교 선배이자 직장 상사이다. (Người này vừa là tiền bối ở trường vừa là cấp trên ở nơi làm việc của tôi.) [8]