Ngữ pháp Unit 18 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 5A & 5B

Học ngữ pháp unit 18 - phần 2 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp Chapter VII. Văn hóa đại chúng (Phần 2)

A/V-다는 거야

Ý nghĩa:

Dùng để nhấn mạnh lại một sự việc, hoặc truyền đạt lại lời nói của ai đó với thái độ ngạc nhiên, bực bội (Kiến thức ngoài tài liệu).

Cấu trúc:

  • Động từ/Tính từ + -다는 거야 (Dạng thân mật)

Cách dùng:

Nghĩa là 'Nghe nói là...', 'Thế mà lại bảo là...' (Kiến thức ngoài tài liệu).

💡 Ví dụ:

내일이 벌써 시험이라는 거야. (Thế mà lại bảo ngày mai đã là bài thi rồi cơ đấy.) (Kiến thức ngoài tài liệu)

A/V-겠거니, N(이)겠거니

Ý nghĩa:

Thể hiện sự phỏng đoán chủ quan của người nói về một trạng thái hay hành động nào đó, cho rằng điều đó là đương nhiên [6].

Cấu trúc:

  • Tính từ/Động từ + -겠거니
  • Danh từ + (이)겠거니

Cách dùng:

Nghĩa là 'Cứ tưởng là...', 'Cứ đinh ninh là...'. Thường vế sau sẽ diễn tả một kết quả hoặc sự thật trái với dự đoán [6].

💡 Ví dụ:

병원에 안 가도 괜찮겠거니 하고 안 갔더니 감기가 점점 더 심해지네요. (Cứ tưởng không đến bệnh viện cũng không sao nên không đi, ai ngờ cảm cúm ngày càng nặng hơn.) [6]

따지고 보면

Ý nghĩa:

Dùng để dẫn dắt một sự thật hoặc kết luận sau khi đã suy xét, phân tích kỹ lưỡng các khía cạnh của vấn đề [6].

Cấu trúc:

  • 따지고 보면 + Mệnh đề

Cách dùng:

Nghĩa là 'Suy cho cùng thì...', 'Xét cho cùng thì...' [6].

💡 Ví dụ:

내가 잘못한 것은 맞지만 따지고 보면 네 책임도 있어. (Tôi làm sai là đúng, nhưng suy cho cùng thì cậu cũng có trách nhiệm.) [6]

다시 말해서, 즉

Ý nghĩa:

Dùng để giải thích lại, diễn đạt lại mệnh đề trước đó bằng một cách dễ hiểu hơn hoặc tóm tắt lại [6].

Cấu trúc:

  • Mệnh đề 1. 다시 말해서 / 즉, Mệnh đề 2.

Cách dùng:

Nghĩa là 'Nói cách khác', 'Tức là' [6].

💡 Ví dụ:

언론은 사회를 밝히는 등불입니다. 다시 말해서 언론은 우리 사회에 진실을 알리는 역할을 합니다. (Ngôn luận là ngọn đèn thắp sáng xã hội. Nói cách khác, ngôn luận đóng vai trò thông báo sự thật cho xã hội chúng ta.) [6]