Ngữ pháp Unit 17 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 5A & 5B

Học ngữ pháp unit 17 - phần 1 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp Chapter VII. Văn hóa đại chúng (Phần 1)

뭐니 뭐니 해도

Ý nghĩa:

Dùng để nhấn mạnh rằng dù có nói gì hay so sánh thế nào đi nữa thì điều được nhắc đến vẫn là nhất [5].

Cấu trúc:

  • 뭐니 뭐니 해도 + Mệnh đề

Cách dùng:

Thường dùng để đưa ra đánh giá, nhận định mang tính khẳng định cao về một sự vật, sự việc [5].

💡 Ví dụ:

여름에는 뭐니 뭐니 해도 시원한 음식이 최고이다. (Vào mùa hè thì dù nói gì đi nữa đồ ăn mát lạnh vẫn là tuyệt nhất.) [5]

A/V-(으)리만큼, A/V-(으)리만치

Ý nghĩa:

Thể hiện mức độ cực kỳ cao của một trạng thái hoặc hành động, có nghĩa là 'Đến mức mà...' [5].

Cấu trúc:

  • Tính từ/Động từ + -(으)리만큼 / -(으)리만치

Cách dùng:

Tương tự như cấu trúc '-(으)ㄹ 정도로', dùng nhiều trong cả văn nói và văn viết [5].

💡 Ví dụ:

이미 그런 질문을 예상한 것처럼 그 사람은 놀라우리만큼 침착하게 대답했다. (Như thể đã đoán trước được câu hỏi đó, người ấy trả lời một cách bình tĩnh đến mức đáng ngạc nhiên.) [5]

N을/를 계기로

Ý nghĩa:

Diễn tả một sự kiện hoặc tình huống nào đó trở thành cơ hội, lý do hoặc bước ngoặt để một sự việc khác xảy ra [5].

Cấu trúc:

  • Danh từ + 을/를 계기로
  • Động/Tính từ + -(으)ㄴ/는 계기가 되다

Cách dùng:

Có nghĩa là 'Nhân cơ hội...', 'Lấy N làm bước ngoặt...' [5].

💡 Ví dụ:

텔레비전에서 불우 이웃 문제를 다룬 프로그램을 본 것을 계기로 봉사 활동을 시작하게 되었다. (Lấy việc xem chương trình về người hàng xóm bất hạnh trên tivi làm cơ duyên, tôi đã bắt đầu hoạt động tình nguyện.) [5]

A/V-지(요), 뭐

Ý nghĩa:

Thể hiện sự đồng tình, chấp nhận một cách nhẹ nhàng hoặc đành cam chịu một sự việc (Kiến thức ngoài tài liệu).

Cấu trúc:

  • Động từ/Tính từ + -지(요), 뭐

Cách dùng:

Dùng trong văn nói, mang sắc thái thoái thác nhẹ nhàng hoặc chấp nhận tình huống không thể tránh khỏi (Kiến thức ngoài tài liệu).

💡 Ví dụ:

비가 오면 집에서 쉬지요, 뭐. (Nếu trời mưa thì đành nghỉ ở nhà vậy.) (Kiến thức ngoài tài liệu)

그러더라고(요)

Ý nghĩa:

Dùng để truyền đạt lại một sự việc mà người nói đã trực tiếp chứng kiến, trải nghiệm hoặc nhận ra trong quá khứ (Kiến thức ngoài tài liệu).

Cấu trúc:

  • Động từ/Tính từ + -더라고(요) -> 그러더라고(요)

Cách dùng:

Nghĩa là 'Tôi thấy là...', 'Tôi nhận ra rằng...' (Kiến thức ngoài tài liệu).

💡 Ví dụ:

어제 본 영화가 정말 재미있더라고요. (Bộ phim xem hôm qua tôi thấy thực sự rất hay.) (Kiến thức ngoài tài liệu)