Ngữ pháp Unit 15 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 5A & 5B

Học ngữ pháp unit 15 - phần 1 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp Chapter VI. Khám phá Hàn Quốc (Phần 1)

A-기 그지없다

Ý nghĩa:

Thể hiện mức độ cực kỳ cao của một tính chất, trạng thái nào đó, không có giới hạn hoặc không gì sánh bằng.

Cấu trúc:

  • Tính từ + -기 그지없다

Cách dùng:

Nghĩa là 'Vô cùng...', 'Hết sức...', 'Không gì có thể... hơn'. Thường mang ý nghĩa tu từ, dùng trong văn viết.

💡 Ví dụ:

오랜만에 고향 친구를 만나서 반갑기 그지없다. (Lâu lắm mới gặp lại người bạn đồng hương nên tôi vui mừng khôn xiết.)

A/V-기에

Ý nghĩa:

Cấu trúc chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả. Chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng.

Cấu trúc:

  • Tính từ/Động từ + -기에

Cách dùng:

Nghĩa là 'Vì...', 'Do... nên...'. Tương đương với '기 때문에'.

💡 Ví dụ:

비가 오기에 외출하지 않았다. (Vì trời mưa nên tôi đã không đi ra ngoài.)

A/V-지 않을까 하다

Ý nghĩa:

Thể hiện sự suy đoán hoặc đưa ra một ý kiến, suy nghĩ một cách thận trọng, nhẹ nhàng.

Cấu trúc:

  • Tính từ/Động từ + -지 않을까 하다(싶다)

Cách dùng:

Nghĩa là 'Tôi e là...', 'Tôi nghĩ (có lẽ) là...'.

💡 Ví dụ:

이 옷은 디자인이 너무 화려해서 부모님께 어울리지 않을까 합니다. (Chiếc áo này thiết kế sặc sỡ quá nên tôi e là không hợp với bố mẹ đâu.)

A/V-(으)ㅁ에 틀림없다, N임에 틀림없다

Ý nghĩa:

Thể hiện sự chắc chắn, đinh ninh tuyệt đối của người nói về một sự việc, phán đoán dựa trên căn cứ khách quan.

Cấu trúc:

  • Tính từ/Động từ + -(으)ㅁ에 틀림없다
  • Danh từ + 임에 틀림없다

Cách dùng:

Nghĩa là 'Chắc chắn là...', 'Không sai vào đâu được...'.

💡 Ví dụ:

그렇게 많은 사람이 보러 가다니 그 영화는 재미있음에 틀림없다. (Có nhiều người đi xem như vậy thì bộ phim đó chắc chắn là rất hay.)