Ngữ pháp Unit 14 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 5A & 5B

Học ngữ pháp unit 14 - phần 2 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp Chapter VI. Khám phá Hàn Quốc (Phần 2)

한마디로 말하자면[말해서]

Ý nghĩa:

Dùng để tóm tắt, kết luận lại một vấn đề phức tạp thành một cụm từ ngắn gọn, cốt lõi nhất.

Cấu trúc:

  • 한마디로 말하자면/말해서 + Kết luận

Cách dùng:

Nghĩa là 'Nói tóm lại là...', 'Nói tóm gọn trong một câu thì...'.

💡 Ví dụ:

내 여자 친구를 한마디로 말하자면 내 이상형이라고 할 수 있다. (Bạn gái tôi, nói tóm gọn lại thì có thể xem là mẫu người lý tưởng của tôi.)

A-(으)ㄴ/V-는(다는) 점이 특징(적)이다

Ý nghĩa:

Dùng để miêu tả đặc điểm riêng biệt, độc đáo, phân biệt một sự vật/sự việc với những cái khác.

Cấu trúc:

  • Tính từ + -(으)ㄴ / Động từ + -는(다는) + 점이 특징(적)이다

Cách dùng:

Nghĩa là 'Đặc trưng ở điểm...', 'Đặc trưng nằm ở chỗ...'.

💡 Ví dụ:

이 꽃병은 색이 은은하고 모양이 소박한 점이 특징이에요. (Lọ hoa này có đặc trưng ở chỗ màu sắc dịu nhẹ và hình dáng mộc mạc.)

N을/를 N(으)로 꼽다, N이/가 N(으)로 꼽히다

Ý nghĩa:

Cấu trúc được sử dụng để chỉ ra hoặc được công nhận là đại diện, ví dụ tiêu biểu hoặc là sự lựa chọn hàng đầu cho một nhóm/danh mục.

Cấu trúc:

  • Danh từ 1 + 을/를 + Danh từ 2 + (으)로 꼽다
  • Danh từ 1 + 이/가 + Danh từ 2 + (으)로 꼽히다

Cách dùng:

Nghĩa là 'Được chọn/Bình chọn N1 là N2'. Dùng nhiều trong tin tức, đánh giá.

💡 Ví dụ:

한국인들은 김치를 한국의 대표적인 음식으로 꼽는다. (Người Hàn Quốc bình chọn Kim chi là món ăn tiêu biểu của Hàn Quốc.)