Ngữ pháp Unit 11 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 5A & 5B

Học ngữ pháp unit 11 - phần 1 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp Chapter V. Dạy và Học (Phần 1)

N이/가 중요한[큰] 역할을 하다, N의 역할이 중요하다[크다]

Ý nghĩa:

Biểu đạt tầm quan trọng, chức năng cốt yếu của một sự vật/sự việc đối với một quá trình hoặc kết quả nào đó.

Cấu trúc:

  • Danh từ + 이/가 + 중요한(큰) 역할을 하다
  • Danh từ + 의 + 역할이 중요하다(크다)

Cách dùng:

Nghĩa là 'N đóng vai trò quan trọng/lớn' hoặc 'Vai trò của N là rất quan trọng/lớn'.

💡 Ví dụ:

한국의 경제 성장에는 교육이 중요한 역할을 했다. (Giáo dục đã đóng một vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng kinh tế của Hàn Quốc.)

N에서 N의 비중이 높다[크다, 작다, 낮다], N에서 N이/가 차지하는 비중이 높다[크다, 작다, 낮다]

Ý nghĩa:

Thể hiện mức độ ưu tiên, tỷ trọng hoặc mức độ chiếm giữ của một yếu tố trong tổng thể.

Cấu trúc:

  • Danh từ 1 + 에서 + Danh từ 2 + 의 비중이 높다/크다/작다/낮다

Cách dùng:

Nghĩa là 'Tỷ trọng của N2 trong N1 thì cao/lớn/nhỏ/thấp'.

💡 Ví dụ:

대학 입시에서는 내신 성적과 수능 시험의 비중이 크다. (Trong kỳ thi tuyển sinh đại học, tỷ trọng của điểm học bạ và kỳ thi Suneung là rất lớn.)

N(으)로 인해

Ý nghĩa:

Cấu trúc chỉ nguyên nhân của một sự việc, thường là những nguyên nhân dẫn đến kết quả mang tính khách quan, tiêu cực hoặc hệ trọng.

Cấu trúc:

  • Danh từ + (으)로 인해(서)

Cách dùng:

Nghĩa là 'Do...', 'Vì...', 'Bởi vì...'. Chủ yếu dùng trong văn viết và phát biểu.

💡 Ví dụ:

입시 위주의 교육으로 인해 학교 교육에서 많은 문제가 생기고 있다. (Do nền giáo dục coi trọng thi cử mà đang phát sinh nhiều vấn đề trong giáo dục học đường.)

A-(으)ㄴ/V-는 탓, N(의) 탓

Ý nghĩa:

Dùng để chỉ ra nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả không tốt, tiêu cực.

Cấu trúc:

  • Tính từ + -(으)ㄴ 탓(에) / Động từ + -는 탓(에)
  • Danh từ + (의) 탓(에)

Cách dùng:

Nghĩa là 'Tại vì...', 'Do... nên... (lỗi tại)'.

💡 Ví dụ:

방을 오랫동안 사용하지 않은 탓에 이상한 냄새가 난다. (Tại vì căn phòng không được sử dụng trong một thời gian dài nên có mùi lạ.)

A/V-(으)면 그만이다

Ý nghĩa:

Thể hiện ý nghĩ cực đoan rằng chỉ cần đạt được một điều kiện nào đó là mọi thứ khác đều không quan trọng, không cần bận tâm thêm.

Cấu trúc:

  • Tính từ/Động từ + -(으)면 그만이다

Cách dùng:

Nghĩa là 'Chỉ cần... là xong', 'Miễn sao... là được'. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc ích kỷ.

💡 Ví dụ:

나만 잘 살면 그만이라고 하는 것은 이기적인 생각이다. (Việc cho rằng chỉ cần bản thân mình sống tốt là xong thật là một suy nghĩ ích kỷ.)

A/V-(으)ㄹ뿐더러

Ý nghĩa:

Cấu trúc liệt kê hoặc cộng gộp, diễn tả một trạng thái, hành động không những có đặc điểm này mà còn thêm đặc điểm khác.

Cấu trúc:

  • Tính từ/Động từ + -(으)ㄹ뿐더러

Cách dùng:

Nghĩa là 'Không những... mà còn...'. Tương tự như '-(으)ㄹ 뿐만 아니라'.

💡 Ví dụ:

그 가수는 얼굴도 예쁠뿐더러 노래도 잘한다. (Ca sĩ đó không những có khuôn mặt đẹp mà hát cũng hay.)