Ngữ pháp Unit 10 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 5A & 5B
Học ngữ pháp unit 10 - phần 2 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp Chapter IV. Nghề nghiệp và Nơi làm việc (Phần 2)
아래와[위와, 다음과] 같이
Ý nghĩa:
Cụm từ dùng trong văn bản hoặc bài thuyết trình để chỉ ra nội dung sẽ được liệt kê ở ngay sau, hoặc đã được đề cập ở phía trên.
Cấu trúc:
- 아래와/위와/다음과 + 같이
Cách dùng:
Nghĩa là 'Như dưới đây', 'Như trên', 'Như sau'.
💡 Ví dụ:
본 학원에서는 아래와 같이 시간 강사를 모집합니다. (Học viện chúng tôi tuyển dụng giảng viên thỉnh giảng như dưới đây.)
V-(으)오니
Ý nghĩa:
Đuôi câu mang tính chất thông báo trang trọng, lịch sự, biểu thị lý do của một thông báo hoặc yêu cầu.
Cấu trúc:
- Động từ + -(으)오니
Cách dùng:
Có ý nghĩa tương tự như '-아/어서' hoặc '-(으)니까' nhưng được dùng trong các thông báo chính thức, văn bản hành chính.
💡 Ví dụ:
기상 상태 악화로 제주행 비행기 이륙이 한 시간 늦춰지오니 승객 여러분께서는 양해해 주시기 바랍니다. (Do tình trạng thời tiết xấu đi nên chuyến bay đi Jeju sẽ cất cánh chậm một tiếng, kính mong quý hành khách thông cảm.)
N에 한하여
Ý nghĩa:
Thể hiện sự giới hạn phạm vi áp dụng điều kiện, quy định đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể.
Cấu trúc:
- Danh từ + 에 한하여
Cách dùng:
Nghĩa là 'Chỉ giới hạn ở (đối tượng N)...'. Dùng nhiều trong các văn bản quy định, thông báo.
💡 Ví dụ:
키가 162cm 이상인 사람에 한하여 그 항공사 승무원에 지원할 자격을 주고 있다. (Họ chỉ cấp tư cách ứng tuyển tiếp viên hàng không của hãng đó giới hạn cho những người cao từ 162cm trở lên.)