Ngữ pháp Unit 10 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 5A & 5B

Học ngữ pháp unit 10 - phần 1 trong giáo trình Seoul 5A & 5B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp Chapter IV. Nghề nghiệp và Nơi làm việc (Phần 1)

N의 (대표적인) 예로 N을/를 들다[N이/가 있다]

Ý nghĩa:

Dùng để đưa ra ví dụ tiêu biểu nhằm minh họa cho một vấn đề, hiện tượng hoặc luận điểm đã đề cập trước đó.

Cấu trúc:

  • Danh từ 1 + 의 (대표적인) 예로 + Danh từ 2 + 을/를 들다 / 이/가 있다

Cách dùng:

Nghĩa là 'Ví dụ tiêu biểu của N1 là N2 / có thể kể đến N2'.

💡 Ví dụ:

이러한 변화를 보여 주는 대표적인 예로 자동차 산업과 관련된 직업을 들 수 있다. (Một ví dụ tiêu biểu cho thấy sự thay đổi này có thể kể đến các nghề nghiệp liên quan đến ngành công nghiệp ô tô.)

N 외[이외]

Ý nghĩa:

Biểu thị những thứ khác nằm ngoài phạm vi của danh từ được đề cập.

Cấu trúc:

  • Danh từ + 외(에) / 이외(에)

Cách dùng:

Nghĩa là 'Ngoài N ra thì...'. '이외' nhấn mạnh hơn một chút so với '외'.

💡 Ví dụ:

기숙사 학생 외의 사람은 식당 출입을 제한합니다. (Ngoài học sinh ở ký túc xá, những người khác bị hạn chế ra vào nhà ăn.)

A/V-다면

Ý nghĩa:

Cấu trúc giả định, thường dùng khi nói về một sự việc mang tính chất tưởng tượng, giả thuyết hoặc dùng để dẫn dắt sự so sánh đối chiếu.

Cấu trúc:

  • Tính từ + -다면 / Động từ + -ㄴ/는다면

Cách dùng:

Nghĩa là 'Nếu như...', 'Giả sử...'. Khi kết hợp với sự so sánh, nó mang nghĩa 'Nếu A là... thì B là...'.

💡 Ví dụ:

빨간색이 뜨거운 사랑을 나타낸다면 파란색은 차가운 지성을 나타낸다. (Nếu màu đỏ tượng trưng cho tình yêu rực cháy thì màu xanh tượng trưng cho trí tuệ lạnh lùng.)