Ngữ pháp Unit 8 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 4A & 4B

Học ngữ pháp unit 8 - phần 1 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Thế giới thú vị (Phần 1)

V-아다(가)/어다(가)

Ý nghĩa:

먼저 어떤 행동을 하고 난 뒤에 그 결과물을 가지고 뒤의 행동을 할 때 사용한다. (Used when expressing that the latter action is done using the result of the first action.)

Cấu trúc:

  • V-아다(가)/어다(가)

Cách dùng:

Dùng khi sau khi thực hiện hành động đầu tiên, người nói mang kết quả/đối tượng của hành động đó đến một nơi khác để thực hiện hành động tiếp theo. '-아다(가)/어다(가)' và '-다가' có hình thức giống nhau nhưng ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác.

💡 Ví dụ:

꽃을 꺾어다가 꽃목걸이를 만들었다.

A-다는 N, V-ㄴ/는다는 N

Ý nghĩa:

들은 사실을 인용하거나 생각하는 내용을 넣어서 뒤에 오는 명사를 수식한다. (Used when adding indirectly quoted content or one's thoughts as attributive information to a noun.)

Cấu trúc:

  • A-다는 N
  • V-ㄴ/는다는 N

Cách dùng:

Thường đứng trước các danh từ như '생각, 말, 이야기, 소식, 소문, 뜻' để bổ nghĩa cho những danh từ này bằng nội dung được trích dẫn hoặc suy nghĩ.

💡 Ví dụ:

제주도에 갔다 온 친구들이 제주도가 아름답다는 얘기를 많이 하더라고요.