Ngữ pháp Unit 7 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 4A & 4B
Học ngữ pháp unit 7 - phần 2 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp: Đúng và sai (Phần 2)
V-(으)ㄴ 채(로)
Ý nghĩa:
한 동작이 끝난 상태가 지속되는 것을 강조할 때 사용한다.
Cấu trúc:
- Động từ + -(으)ㄴ 채(로)
Cách dùng:
Dùng để nhấn mạnh rằng trạng thái của một hành động đã kết thúc vẫn được duy trì. Không dùng trong trường hợp hành động phía trước là điều đương nhiên phải xảy ra. Thường được sử dụng dưới dạng '-아/어 놓은 채로', '-아/어 둔 채로'.
💡 Ví dụ:
어제 너무 바쁘고 정신이 없어서 안경을 쓴 채 세수할 뻔했다.
A-(으)ㄴ지 A-(으)ㄴ지, V-는지 V-는지
Ý nghĩa:
어떤 사실이나 방법에 대해 알고 있는지 아닌지를 물어보거나 대답할 때 사용한다.
Cấu trúc:
- Tính từ + -(으)ㄴ지 -(으)ㄴ지
- Động từ + -는지 -는지
Cách dùng:
Dùng khi hỏi hoặc trả lời về việc có biết hay không một sự thật hoặc phương pháp nào đó. Mệnh đề sau thường kết hợp với các từ có ý nghĩa đối lập hoặc dạng phủ định. Thường đi kèm với các động từ như '알고 싶다, 궁금하다, 모르겠다, 알아보다, 확인하다, 토론하다, 이야기하다, 물어보다'. Khi diễn tả tình huống quá khứ, dùng dạng '-았는지/었는지 -았는지/었는지', và khi diễn tả tình huống tương lai hoặc phỏng đoán, dùng dạng '-(으)ㄹ지-(으)ㄹ지'.
💡 Ví dụ:
지금 프랑스는 날씨가 추운지 안 추운지 궁금하다.