Ngữ pháp Unit 7 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 4A & 4B

Học ngữ pháp unit 7 - phần 1 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Đúng và sai (Phần 1)

A/V-더라도

Ý nghĩa:

앞 문장의 일이 일어난다고 가정해도 뒷 문장의 상황이 바뀌지는 않는다는 것을 강하게 표현할 때 사용한다.

Cấu trúc:

  • Động từ/Tính từ + -더라도

Cách dùng:

Dùng để nhấn mạnh rằng 'cho dù' một việc gì đó có xảy ra thì tình huống ở mệnh đề sau cũng sẽ không thay đổi. Có thể thay thế bằng '-다(고) 하더라도'. So với '-아도/어도', '-더라도' mang ý nghĩa giả định mạnh hơn và mệnh đề sau thường ở thì tương lai. Trong khi đó, '-아도/어도' có thể đi với cả mệnh đề ở thì hiện tại hoặc tương lai.

💡 Ví dụ:

바쁘더라도 꼭 와 주세요.

A-다고 보다, V-ㄴ/는다고 보다

Ý nghĩa:

어떤 일에 대한 자기의 주장이나 의견을 말할 때 사용한다.

Cấu trúc:

  • Tính từ + -다고 보다
  • Động từ + -ㄴ/는다고 보다

Cách dùng:

Dùng khi nói về chủ trương hoặc ý kiến của bản thân về một việc nào đó.

💡 Ví dụ:

일이 잘 안 풀릴 때는 잠시 쉬었다가 하는 게 낫다고 봐요.