Ngữ pháp Unit 6 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 4A & 4B

Học ngữ pháp unit 6 - phần 2 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Biểu diễn và lễ hội (Phần 2)

N(이)야말로

Ý nghĩa:

설명하는 대상을 강조하여 확인할 때 사용한다. (Used when emphasizing about something being explained as undeniable fact.)

Cấu trúc:

  • N(이)야말로

Cách dùng:

Dùng để nhấn mạnh đối tượng đang được nói đến và xác nhận rằng chính đối tượng đó mới là điều phù hợp/đáng nói nhất.

💡 Ví dụ:

너야말로 나의 진정한 친구다.

여간 A-(으)ㄴ 것이 아니다, 여간 V-는 것이 아니다, 여간 A/V-지 않다

Ý nghĩa:

어떤 상태가 보통이 아닌 것을 강조하여 말할 때 사용한다. (Used when emphasizing that a situation is 'not just the usual'.)

Cấu trúc:

  • 여간 A-(으)ㄴ 것이 아니다
  • 여간 V-는 것이 아니다
  • 여간 A/V-지 않다

Cách dùng:

Dùng để nhấn mạnh một trạng thái hoặc mức độ vượt xa mức thông thường. Mang nghĩa gần với 'rất', 'vô cùng' và luôn đi với dạng phủ định. Chủ yếu dùng trong tình huống trang trọng hoặc văn viết. Cũng có thể dùng dưới dạng '여간 -(으)ㄴ/는 게 아니다' hoặc '여간 -(으)ㄴ N이/가 아니다'.

💡 Ví dụ:

그 논문 주제가 여간 어려운 것이 아니다.