Ngữ pháp Unit 5 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 4A & 4B

Học ngữ pháp unit 5 - phần 2 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Tục ngữ và thành ngữ (Phần 2)

A/V-기 마련이다

Ý nghĩa:

그렇게 되는 것이 일반적인 결과이고 당연한 현상임을 표현할 때 사용한다.

Cấu trúc:

  • A/V-기 마련이다
  • -게 마련이다

Cách dùng:

Dùng để diễn tả một kết quả hoặc hiện tượng tự nhiên, thông thường, vốn dĩ sẽ xảy ra như vậy. Cũng dùng dưới dạng '-게 마련이다'. Vì diễn tả hiện tượng phổ biến nên sẽ không tự nhiên nếu dùng cho quan hệ nguyên nhân - kết quả của một sự việc nhất thời.

💡 Ví dụ:

아이들이란 시끄럽기 마련이다.

V-다 보니(까)

Ý nghĩa:

어떤 행동을 지속하거나 반복해서 한 결과 후행하는 상황이 생겼을 때 사용한다.

Cấu trúc:

  • V-다 보니(까)

Cách dùng:

Dùng khi một tình huống ở mệnh đề sau xuất hiện do kết quả của việc tiếp tục hoặc lặp lại một hành động. Kết hợp với động từ. Mệnh đề sau thường có các biểu hiện chỉ sự thay đổi hoặc kết quả như '-아지다/어지다', '-게 되다'. Với '-다 보니(까)', mệnh đề sau là kết quả đã xảy ra; với '-다 보면', mệnh đề sau là kết quả dự đoán trong tương lai.

💡 Ví dụ:

밤늦게까지 컴퓨터로 일을 하다 보니까 눈이 나빠졌어요.