Ngữ pháp Unit 5 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 4A & 4B

Học ngữ pháp unit 5 - phần 1 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Tục ngữ và thành ngữ (Phần 1)

A/V-고 해서

Ý nghĩa:

선행절의 내용이 후행절의 행동을 하는 여러 가지 이유 중 하나임을 나타낼 때 사용한다.

Cấu trúc:

  • A/V-고 해서
  • N도 A/V-고 해서
  • A/V-기도 하고 해서

Cách dùng:

Dùng để diễn tả nội dung ở mệnh đề trước là một trong nhiều lý do dẫn đến hành động ở mệnh đề sau. Cũng dùng dưới dạng 'N도 A/V-고 해서' hoặc 'A/V-기도 하고 해서'. Mệnh đề sau thường là câu trần thuật. Nếu mệnh đề sau là câu hỏi hoặc câu rủ rê, dùng '~고 한데' hoặc '~고 하니까' sẽ tự nhiên hơn '~고 해서'.

💡 Ví dụ:

바쁜 일도 끝났고 약속도 없고 피곤하고 해서 주말에는 집에서 쉬려고 해요.

A-다더니, V-ㄴ/는다더니

Ý nghĩa:

다른 사람의 말을 듣고 그 말을 회상하며 자신의 생각을 말할 때 사용한다.

Cấu trúc:

  • A-다더니
  • V-ㄴ/는다더니
  • -다고 하더니

Cách dùng:

Dùng khi người nói nhắc lại điều đã nghe từ người khác rồi nêu suy nghĩ của mình về điều đó. Cũng dùng khi trích dẫn tục ngữ hoặc thành ngữ để giải thích suy nghĩ của bản thân. Có thể dùng dưới dạng '-다고 하더니'.

💡 Ví dụ:

아까 집이라더니 벌써 학교에 도착했어?