Ngữ pháp Unit 4 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 4A & 4B

Học ngữ pháp unit 4 - phần 2 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Đàn ông và đàn bà (Phần 2)

A-(으)ㄴ반면(에), V-는 반면(에)

Ý nghĩa:

앞에 오는 상황과 뒤에 오는 상황이 상반되는 사실임을 나타낼 때 쓴다.

Cấu trúc:

  • A-(으)ㄴ반면(에)
  • V-는 반면(에)

Cách dùng:

Dùng để diễn tả hai tình huống hoặc hai sự thật trái ngược nhau.

💡 Ví dụ:

나는 아침마다 바빠서 서두르는 반면에 동생은 천천히 준비한다.

A/V-(으)ㄹ 수밖에 없다

Ý nghĩa:

다른 방법이나 가능성이 없음을 나타낼 때 쓴다.

Cấu trúc:

  • A/V-(으)ㄹ 수밖에 없다

Cách dùng:

Dùng để diễn tả không còn khả năng, cách làm hoặc lựa chọn nào khác.

💡 Ví dụ:

그렇게 자꾸 거짓말을 하면 친구들이 의심할 수밖에 없다.