Ngữ pháp Unit 3 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 4A & 4B

Học ngữ pháp unit 3 - phần 2 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Thế giới thể thao (Phần 2)

N(이)라는 N

Ý nghĩa:

듣는 사람이 모르는 대상의 명칭을 소개할 때 쓴다. (Used when introducing what 'something is called', to someone who does not know.)

Cấu trúc:

  • N(이)라는 N

Cách dùng:

Danh từ đứng trước là tên gọi cụ thể muốn giới thiệu, còn danh từ đứng sau phải là loại/nhóm bao quát của danh từ đó.

💡 Ví dụ:

지난번에 '집으로'라는 영화를 보았습니다.

N에 비해(서)

Ý nghĩa:

대상을 비교하거나 비교하는 기준을 제시할 때 쓴다. (Used when comparing or providing a standard for comparison.)

Cấu trúc:

  • N에 비해(서)

Cách dùng:

Có thể được hiểu theo hai cách tùy theo cách so sánh: so sánh trực tiếp giữa hai đối tượng, hoặc nêu một tiêu chuẩn để so sánh.

💡 Ví dụ:

유진은 히엔에 비해 한국어를 잘한다.