Ngữ pháp Unit 2 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 4A & 4B
Học ngữ pháp unit 2 - phần 2 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp: Cuộc sống khỏe mạnh (Phần 2)
V-다가는
Ý nghĩa:
어떤 행동을 지속하거나 반복해서 하면 안 좋은 상황이 생길 수 있음을 나타낼 때 사용한다.
Cấu trúc:
- V-다가는
Cách dùng:
Dùng để cảnh báo hoặc dự đoán rằng nếu tiếp tục một hành động nào đó thì có thể dẫn đến kết quả tiêu cực. Kết hợp với động từ; mệnh đề sau thường có các biểu hiện dự đoán như '-(으)ㄹ 수 있다' hoặc '-(으)ㄹ 것이다'.
💡 Ví dụ:
매일 밤늦게까지 컴퓨터로 일을 하다가는 눈이 나빠질 거예요.
A/V-(으)ㄹ 뿐만 아니라, N뿐만 아니라
Ý nghĩa:
앞의 정보와 함께 다른 정보를 추가할 때 사용한다.
Cấu trúc:
- A/V-(으)ㄹ 뿐만 아니라
- N뿐만 아니라
Cách dùng:
Dùng để bổ sung thêm một sự thật khác vào sự thật đã nêu trước đó. Mang nghĩa 'không chỉ... mà còn...'. Nội dung của hai mệnh đề phải cùng chiều: cùng khẳng định hoặc cùng phủ định.
💡 Ví dụ:
요즘 대학생들은 전공 공부를 할 뿐만 아니라 여러 가지 사회 경험도 쌓고 있다.