Ngữ pháp Unit 17 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 4A & 4B
Học ngữ pháp unit 17 - phần 2 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp: Gặp gỡ và chia ly (Phần 2)
A/V-았었/었었-
Ý nghĩa:
과거의 어떤 일이 현재에는 더 이상 일어나지 않음을 강조하여 표현할 때 사용한다.
Cấu trúc:
- Adjective/Verb Stem + -았었/었었-
Cách dùng:
Dùng để nhấn mạnh rằng một sự kiện hoặc hành động trong quá khứ đã chấm dứt và không còn liên hệ với hiện tại. Khác với thì quá khứ '-았/었-' có thể còn ảnh hưởng đến hiện tại, '-았었/었었-' cho thấy sự việc đã hoàn toàn kết thúc trong quá khứ.
💡 Ví dụ:
우연히 길에서 첫사랑을 만났다. 전에는 참 예뻤었는데 많이 변해서 슬펐다.
V-는 사이(에)
Ý nghĩa:
어떤 행동이 일어나는 중간에 그 시간을 이용해서 다른 일을 할 때 사용한다.
Cấu trúc:
- Verb + -는 사이(에)
Cách dùng:
Dùng để diễn tả một việc khác xảy ra trong khoảng thời gian ngắn khi hành động phía trước đang diễn ra. Thường dùng khi chủ thể của hành động phía trước không biết hoặc không ngờ việc đó xảy ra. Với sự việc đã xảy ra trong quá khứ, dùng '-(으)ㄴ 사이(에)'. '-는 동안(에)' chỉ toàn bộ thời gian hành động kéo dài, còn '-는 사이(에)' nhấn mạnh khoảng ngắn ở giữa.
💡 Ví dụ:
내가 샤워하는 사이에 택배 아저씨가 왔다 가셨다.