Ngữ pháp Unit 16 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 4A & 4B
Học ngữ pháp unit 16 - phần 2 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp: Bí ẩn khoa học (Phần 2)
N(으)로부터
Ý nghĩa:
어떤 상황의 출발점이나 시작되는 대상을 나타낼 때 사용한다.
Cấu trúc:
- N(으)로부터
Cách dùng:
Dùng để chỉ điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc của một hành động hay trạng thái. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
💡 Ví dụ:
그는 친구들로부터 많은 사랑을 받았다.
N에 의해(서)
Ý nghĩa:
뒤의 상황이 이루어지게 하는 방법이나 수단의 기준을 나타낼 때 사용한다.
Cấu trúc:
- N에 의해(서)
Cách dùng:
Dùng để diễn tả danh từ phía trước là nguyên nhân, căn cứ hoặc phương tiện dẫn đến hành động/trạng thái phía sau. Thường đi với các động từ bị động như '결정되다, 달라지다, 만들어지다' và dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
💡 Ví dụ:
대한민국 대통령은 국민의 투표에 의해서 선출된다.