Ngữ pháp Unit 14 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 4A & 4B

Học ngữ pháp unit 14 - phần 2 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Thế giới con số (Phần 2)

A-(으)ㄴ데다(가), V-는 데다(가)

Ý nghĩa:

어떤 동작이나 상태에 비슷한 성질의 동작이나 상태가 더해져서 일어남을 나타낼 때 사용한다.

Cấu trúc:

  • A-(으)ㄴ데다(가)
  • V-는 데다(가)

Cách dùng:

Dùng để thêm một hành động hoặc trạng thái có tính chất tương tự vào điều đã nêu. Chủ ngữ của mệnh đề trước và sau phải giống nhau, và nội dung hai vế phải có cùng tính chất. Thường dùng dưới dạng '-(으)ㄴ/는 데다(가) N도'.

💡 Ví dụ:

제 여자 친구는 얼굴이 예쁜 데다가 성격도 좋아요.

A-(으)ㄴ 셈이다, V-는 셈이다

Ý nghĩa:

상황을 따져 보면 결국 어떤 결과에 해당한다고 판단할 때 사용한다.

Cấu trúc:

  • A-(으)ㄴ 셈이다
  • V-는 셈이다

Cách dùng:

Dùng khi xét hoặc tính toán tổng thể một tình huống rồi kết luận rằng nó gần như tương đương với một kết quả nào đó.

💡 Ví dụ:

내 친구는 요즘 다이어트를 하려고 하루에 빵 한 개만 먹고 있다. 거의 식사를 안 하는 셈이다.