Ngữ pháp Unit 12 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 4A & 4B

Học ngữ pháp unit 12 - phần 1 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Môi trường quý giá (Phần 1)

V-(으)려다(가)

Ý nghĩa:

어떤 행위를 할 생각을 가지고 있었는데 중간에 다른 이유 때문에 처음에 의도한 것을 하지 못하고 다른 행동을 하게 될 때 사용한다.

Cấu trúc:

  • V + -(으)려다(가)

Cách dùng:

Kết hợp với động từ. Đây là dạng rút gọn của '-(으)려고 하다(가)', dùng khi đang định làm một việc nhưng vì lý do nào đó lại không làm hoặc chuyển sang hành động khác. Chủ ngữ của mệnh đề trước và mệnh đề sau phải giống nhau.

💡 Ví dụ:

부모님께 말씀드리려다가 걱정하실 것 같아서 말씀 안 드렸어요.

A/V-(으)ㄹ지도 모르다

Ý nghĩa:

확실하게 알고 있는 것은 아니지만 그럴 가능성이 있다는 추측을 나타낼 때 사용한다.

Cấu trúc:

  • A/V + -(으)ㄹ지도 모르다

Cách dùng:

Dùng để phỏng đoán khả năng xảy ra của một tình huống hoặc hành động chưa chắc chắn. Khi nói về sự việc quá khứ, dùng '-았을지도/었을지도 모르다'.

💡 Ví dụ:

손님들이 많이 오면 음식이 모자랄지도 몰라요. 더 준비하는 게 좋겠어요.