Ngữ pháp Unit 11 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 4A & 4B
Học ngữ pháp unit 11 - phần 1 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp: Ngôn ngữ và đời sống (Phần 1)
V-아/어 보다
Ý nghĩa:
‘-아/어 보다’ được gắn vào sau động từ để thể hiện sự thử nghiệm hoặc kinh nghiệm về một hành động nào đó. Khi nói về kinh nghiệm trong quá khứ thì dùng dạng ‘-아/어 봤다’.
Cấu trúc:
- Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm ‘ㅏ, ㅗ’ + -아 보다 (가다 → 가 보다)
- Thân động từ kết thúc bằng các nguyên âm khác + -어 보다 (먹다 → 먹어 보다)
- Động từ ‘하다’ + -여 보다 (여행하다 → 여행해 보다)
Cách dùng:
Dùng để thể hiện sự thử nghiệm hoặc kinh nghiệm về một hành động nào đó.
💡 Ví dụ:
가: 제주도에 가 봤어요? (Bạn đã đến đảo Jeju bao giờ chưa?)