Ngữ pháp Unit 10 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 4A & 4B

Học ngữ pháp unit 10 - phần 2 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Truyện cổ tích và thần thoại (Phần 2)

V + -는 (Định ngữ)

Ý nghĩa:

Là đuôi từ định ngữ của động từ ở thì hiện tại, dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó, diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một sự thật, thói quen.

Cấu trúc:

  • Gốc động từ + -는 + Danh từ

Cách dùng:

Biến một động từ thành một thành phần bổ nghĩa cho danh từ, tương đương với mệnh đề quan hệ trong tiếng Việt.

💡 Ví dụ:

다음 이야기를 만드는 활동이다. (Đây là hoạt động tạo ra câu chuyện tiếp theo.)

V + -게 하다

Ý nghĩa:

Là cấu trúc sai khiến, mang ý nghĩa 'khiến/bảo/cho phép ai đó làm gì'.

Cấu trúc:

  • Gốc động từ + -게 하다

Cách dùng:

Được sử dụng khi chủ ngữ (người ra lệnh/cho phép) khiến hoặc cho phép một đối tượng khác thực hiện một hành động.

💡 Ví dụ:

완성된 이야기를 친구들에게 발표하게 한다. (Cho phép/Yêu cầu (học sinh) phát biểu câu chuyện đã hoàn thành trước mặt các bạn.)