Ngữ pháp Unit 10 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 4A & 4B

Học ngữ pháp unit 10 - phần 1 trong giáo trình Seoul 4A & 4B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Truyện cổ tích và thần thoại (Phần 1)

-별로

Ý nghĩa:

Gắn vào sau danh từ chỉ đơn vị hoặc tiêu chuẩn, biểu thị ý nghĩa 'theo từng...', 'phân loại theo...'.

Cấu trúc:

  • Danh từ + -별로

Cách dùng:

Dùng để thể hiện sự phân loại hoặc sắp xếp theo một tiêu chuẩn nhất định. Ví dụ: theo nhóm, theo quốc gia, theo độ tuổi.

💡 Ví dụ:

조별로 모여 그림을 보고 상상해서 다음 이야기를 만드는 활동이다. (Đây là hoạt động tập trung theo nhóm, xem tranh, tưởng tượng và tạo ra câu chuyện tiếp theo.)

V + -아/어서 (Trình tự)

Ý nghĩa:

Dùng để nối hai hành động hoặc trạng thái xảy ra theo trình tự thời gian. Hành động ở mệnh đề trước xảy ra rồi mới đến hành động ở mệnh đề sau.

Cấu trúc:

  • Gốc động từ/tính từ + -아/어서

Cách dùng:

Diễn tả trình tự của hành động, trong đó hành động vế trước là tiền đề hoặc cách thức cho hành động vế sau. Không thể kết hợp với thì quá khứ (-았/었-) hay tương lai (-겠-) ở vế trước.

💡 Ví dụ:

조별로 모여 그림을 보고 상상해서 다음 이야기를 만드세요. (Hãy tập trung theo nhóm, xem tranh, tưởng tượng rồi tạo ra câu chuyện.)