Ngữ pháp Unit 9 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 3A & 3B
Học ngữ pháp unit 9 - phần 1 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngày lễ & Sự kiện Hàn Quốc
N을/를 위해(서), V-기 위해(서)
Ý nghĩa:
Vì..., để... (Mục đích).
Cấu trúc:
- - Danh từ + -을/를 위해(서)
- - Động từ + -기 위해(서)
Cách dùng:
Diễn tả mục đích của hành động, thực hiện hành động vì lợi ích của đối tượng nào đó,.
💡 Ví dụ:
군인은 나라를 위해서 목숨을 바친다. (Người lính hy sinh tính mạng vì đất nước.)
V-아지다/어지다
Ý nghĩa:
Được/bị... (Bị động/Tự nhiên xảy ra).
Cấu trúc:
- - Động từ + -아/어지다
Cách dùng:
Biểu hiện bị động, dùng khi hành động được thực hiện bởi một lực bên ngoài hoặc không cần thiết phải nêu rõ chủ thể thực hiện hành động,.
💡 Ví dụ:
성균관은 조선 시대 때 지어진 건물입니다. (Sungkyunkwan là tòa nhà được xây dựng vào thời Joseon.)