Ngữ pháp Unit 8 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 3A & 3B

Học ngữ pháp unit 8 - phần 2 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

An toàn & Quy định giao thông

아무리 A/V-아도/어도

Ý nghĩa:

Nhấn mạnh rằng dù hành động hay trạng thái ở mệnh đề trước có diễn ra ở mức độ cao hay nghiêm trọng thế nào thì kết quả ở mệnh đề sau cũng không thay đổi (Dù có... thế nào đi nữa).

Cấu trúc:

  • 아무리 + Động từ/Tính từ + -아도/어도

Cách dùng:

Diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ. Thường đi kèm với các từ phủ định hoặc kết quả trái ngược ở vế sau.

💡 Ví dụ:

저는 아무리 바빠도 아침은 꼭 먹고 다녀요. (Tôi dù có bận thế nào thì cũng nhất định ăn sáng rồi mới đi.)

A/V-아야/어야 할 텐데(요)

Ý nghĩa:

Thể hiện sự lo lắng hoặc mong muốn một sự việc nào đó cần phải xảy ra (kết hợp giữa ý nghĩa bắt buộc '-아야 하다' và phỏng đoán/tiếc nuối '-을 텐데').

Cấu trúc:

  • Động từ/Tính từ + -아야/어야 할 텐데(요)

Cách dùng:

Dùng khi người nói hy vọng một việc gì đó sẽ xảy ra (hoặc không xảy ra) nhưng đồng thời cũng cảm thấy lo lắng về điều đó. Thường dùng khi tình huống có khả năng không như mong đợi.

💡 Ví dụ:

부모님과 설악산으로 여행 가기로 했어요. 날씨가 좋아야 할 텐데요. (Tôi định đi du lịch núi Seorak với bố mẹ. Mong là thời tiết sẽ đẹp/Thời tiết phải đẹp thì mới được.)