Ngữ pháp Unit 8 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 3A & 3B
Học ngữ pháp unit 8 - phần 1 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Tai nạn & Nguy hiểm
V-다(가)
Ý nghĩa:
Diễn tả việc một hành động đang diễn ra (mệnh đề trước) thì trở thành nguyên nhân hoặc căn cứ dẫn đến một tình huống tiêu cực xảy ra ở mệnh đề sau.
Cấu trúc:
- Động từ + -다(가)
Cách dùng:
Chủ ngữ của hai mệnh đề phải đồng nhất. Thường dùng khi hành động phía trước dẫn đến kết quả không tốt (tai nạn, bệnh tật, sự cố...). Có thể lược bỏ '가' thành '-다'.
💡 Ví dụ:
버스를 타고 가다가 멀미를 해서 약을 먹었어요. (Tôi đang đi xe buýt thì bị say xe nên đã uống thuốc.)
A-다고(요), V-ㄴ다고/는다고(요), N(이)라고(요)
Ý nghĩa:
Dùng để hỏi lại nhằm xác nhận thông tin vừa nghe từ người khác hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán trước một câu chuyện bất ngờ.
Cấu trúc:
- - Tính từ + -다고(요)
- - Động từ (không patchim) + -ㄴ다고(요) / (có patchim) + -는다고(요)
- - Danh từ + -(이)라고(요)
Cách dùng:
Dùng dưới dạng câu hỏi để xác nhận lại thông tin nếu chưa nghe rõ hoặc không tin vào tai mình. Dùng dưới dạng câu trần thuật/cảm thán để bày tỏ sự ngạc nhiên,.
💡 Ví dụ:
머리가 아파요. - 머리가 아프다고요? 그럼 이 약을 드셔 보세요. (Tôi đau đầu. - Bạn bảo đau đầu á? Vậy thử uống thuốc này xem.)