Ngữ pháp Unit 6 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 3A & 3B
Học ngữ pháp unit 6 - phần 2 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Cuộc hẹn, Máy móc & Hỗ trợ
V-이/히/리/기- (피동)
Ý nghĩa:
Được/Bị... (Thể bị động).
Cấu trúc:
- - Gắn -이/히/리/기- vào sau gốc động từ (Tùy thuộc vào từng động từ cụ thể).
Cách dùng:
Diễn tả chủ ngữ chịu tác động của hành động khác chứ không tự thực hiện hành động đó,.
💡 Ví dụ:
도둑이 경찰에게 잡혔어요. (Tên trộm đã bị cảnh sát bắt.)
V-았다가/었다가
Ý nghĩa:
Rồi thì..., đang... thì lại...
Cấu trúc:
- - Động từ + -았다가/었다가
Cách dùng:
Diễn tả hành động phía trước kết thúc rồi chuyển sang hành động khác (thường là hành động tương phản hoặc quay lại trạng thái cũ). Chủ ngữ hai mệnh đề phải đồng nhất,.
💡 Ví dụ:
학교에 갔다가 머리가 아파서 집에 일찍 돌아왔어요. (Tôi đến trường rồi lại về nhà sớm vì đau đầu.)