Ngữ pháp Unit 4 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 3A & 3B

Học ngữ pháp unit 4 - phần 2 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Món ăn, Cảm giác & Ẩm thực Hàn

V-아/어 보니(까)

Ý nghĩa:

Thử làm... thì thấy..., làm... xong mới biết...

Cấu trúc:

  • - Động từ + -아/어 보니(까)

Cách dùng:

Diễn tả việc người nói nhận ra một sự thật mới hoặc có suy nghĩ mới về sự việc sau khi đã trực tiếp trải nghiệm hoặc thử làm việc đó,.

💡 Ví dụ:

부모님과 떨어져서 혼자 살아 보니까 힘들어요. (Sống xa bố mẹ một mình rồi mới thấy vất vả.)

A/V-던데(요), N이던데(요)

Ý nghĩa:

Tôi thấy là..., nghe nói là... (Hồi tưởng).

Cấu trúc:

  • - Tính từ/Động từ + -던데(요)
  • - Danh từ + -이던데(요)

Cách dùng:

Dùng để hồi tưởng lại sự việc hoặc sự thật đã trực tiếp trải qua/chứng kiến trong quá khứ và truyền đạt lại cho người nghe, thường mong chờ phản ứng của đối phương,.

💡 Ví dụ:

시장이 마트보다 싸던데요. (Tôi thấy chợ rẻ hơn siêu thị đấy.)