Ngữ pháp Unit 4 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 3A & 3B

Học ngữ pháp unit 4 - phần 1 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Nguyên liệu & Động từ nấu ăn

A-(으)ㄴ가 보다, V-나 보다, N인가 보다

Ý nghĩa:

Hình như là..., có vẻ là... (Phỏng đoán dựa trên quan sát).

Cấu trúc:

  • - Tính từ (có patchim) + -은가 보다
  • - Tính từ (không patchim) + -ㄴ가 보다
  • - Động từ + -나 보다
  • - Danh từ + -인가 보다
  • - Quá khứ: -았/었나 보다

Cách dùng:

Dùng để phỏng đoán về hành động hoặc trạng thái của sự vật/sự việc dựa trên việc quan sát tình huống thực tế,.

💡 Ví dụ:

수미가 아직도 자고 있네요. 몸이 아픈가 봐요. (Sumi vẫn đang ngủ nhỉ. Có vẻ cô ấy bị ốm.)

N(이)나

Ý nghĩa:

Hay là..., tạm là... (Sự lựa chọn thứ yếu).

Cấu trúc:

  • - Danh từ (có patchim) + -이나
  • - Danh từ (không patchim) + -나

Cách dùng:

Dùng khi đưa ra một sự lựa chọn không phải là tốt nhất nhưng chấp nhận được (tạm ổn), hoặc đưa ra một đề nghị nhẹ nhàng,.

💡 Ví dụ:

할 일이 없으니까 그냥 잠이나 자야겠어요. (Không có việc gì làm nên tôi định ngủ đại cho xong.)