Ngữ pháp Unit 3 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 3A & 3B
Học ngữ pháp unit 3 - phần 1 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Thời tiết & Thiên tai
A/V-(으)ㄹ 텐데, N일 텐데
Ý nghĩa:
Chắc là... nên..., có lẽ... thì... (Phỏng đoán).
Cấu trúc:
- - Động từ/Tính từ (có patchim) + -을 텐데
- - Động từ/Tính từ (không patchim) + -ㄹ 텐데
- - Danh từ + -일 텐데
Cách dùng:
Dùng khi phỏng đoán về một tình huống, trạng thái nào đó để làm cơ sở đưa ra gợi ý, câu hỏi hoặc lời đề nghị ở mệnh đề sau.
💡 Ví dụ:
그렇게 아이스크림을 많이 먹으면 배가 아플 텐데 조금만 드세요. (Ăn nhiều kem thế chắc sẽ đau bụng đấy, ăn ít thôi.)
A-(으)냐고 하다, V-느냐고 하다, N(이)냐고 하다
Ý nghĩa:
Hỏi là..., hỏi xem... (Tường thuật câu nghi vấn).
Cấu trúc:
- - Tính từ (có patchim) + -으냐고 하다
- - Tính từ (không patchim) + -냐고 하다
- - Động từ + -느냐고 하다 (văn nói thường dùng -냐고 하다)
- - Danh từ + -(이)냐고 하다
Cách dùng:
Dùng để tường thuật lại nội dung câu hỏi của người khác.
💡 Ví dụ:
친구가 저에게 한국 생활이 재미있냐고 했어요. (Bạn tôi hỏi tôi là sống ở Hàn Quốc có thú vị không.)