Ngữ pháp Unit 2 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 3A & 3B
Học ngữ pháp unit 2 - phần 1 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Tật xấu & Thói quen cơ thể
V-자마자
Ý nghĩa:
Ngay khi..., vừa mới... thì...
Cấu trúc:
- - Động từ + -자마자 (không phân biệt patchim)
- - Lưu ý: Không dùng thì quá khứ/tương lai ở mệnh đề trước.
Cách dùng:
Diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc.
💡 Ví dụ:
너무 피곤해서 버스에 타자마자 잠이 들었어요. (Vì quá mệt nên vừa lên xe buýt là tôi ngủ thiếp đi ngay.)
V-(으)라고 하다
Ý nghĩa:
Bảo là hãy..., yêu cầu là... (Tường thuật câu mệnh lệnh).
Cấu trúc:
- - Động từ (có patchim) + -으라고 하다
- - Động từ (không patchim) + -라고 하다
- - Xin cho bản thân người nói: 달라고 하다
- - Xin cho người thứ ba: 주라고 하다
- - Cấm đoán: -지 말라고 하다
Cách dùng:
Dùng để truyền đạt lại mệnh lệnh hoặc yêu cầu cho người khác,.
💡 Ví dụ:
친구에게 이메일을 보내라고 했어요. (Tôi bảo bạn gửi email đi.)