Ngữ pháp Unit 17 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 3A & 3B
Học ngữ pháp unit 17 - phần 1 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Tin đồn, Hiểu lầm & Truyền thông
V-고 보니(까)
Ý nghĩa:
Dùng để diễn tả sự nhận ra một sự thật mới hoặc một cảm xúc mới sau khi hoàn thành hành động.
Cấu trúc:
- Động từ + -고 보니(까)
Cách dùng:
"Sau khi làm V thì tôi nhận ra rằng...".
💡 Ví dụ:
직접 해 보고 보니까 어렵지 않아요. (Sau khi thử làm trực tiếp, tôi thấy nó không khó.)
A-(으)ㄴ/V-는 척하다
Ý nghĩa:
Dùng để diễn tả hành động giả vờ, làm ra vẻ như một trạng thái hoặc hành động nào đó.
Cấu trúc:
- Tính từ + -(으)ㄴ 척하다
- Động từ + -는 척하다 (hiện tại)
- Động từ + -(으)ㄴ 척하다 (quá khứ)
Cách dùng:
"Giả vờ như", "làm ra vẻ như".
💡 Ví dụ:
남자친구와 싸우고도 괜찮은 척했어요. (Mặc dù cãi nhau với bạn trai, tôi vẫn giả vờ như không sao.)