Ngữ pháp Unit 16 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 3A & 3B
Học ngữ pháp unit 16 - phần 1 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Mô tả đồ vật & Cảm xúc
N만 하다
Ý nghĩa:
Dùng để so sánh sự vật/sự việc có kích thước, mức độ tương đương với danh từ đó.
Cấu trúc:
- Danh từ + -만 하다
Cách dùng:
"To bằng", "cao bằng", "nhiều bằng".
💡 Ví dụ:
그 강아지는 내 주먹만 해요. (Con chó đó to bằng nắm đấm của tôi.)
V-(으)ㄹ 생각도 못 하다
Ý nghĩa:
Diễn tả sự không ngờ tới hoặc không thể tưởng tượng được một việc nào đó sẽ xảy ra.
Cấu trúc:
- Động từ + -(으)ㄹ 생각도 못 하다
Cách dùng:
"Không thể nghĩ đến việc...", "không ngờ rằng...".
💡 Ví dụ:
이렇게 많은 사람이 올지 생각도 못 했어요. (Tôi không nghĩ là sẽ có nhiều người đến như vậy.)