Ngữ pháp Unit 14 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 3A & 3B
Học ngữ pháp unit 14 - phần 2 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Nông nghiệp, Truyền thống & Thay đổi
A-아/어하다
Ý nghĩa:
Cảm thấy..., thấy... (Chuyển tính từ thành động từ chỉ cảm xúc).
Cấu trúc:
- - Tính từ + -아/어하다
Cách dùng:
Dùng để diễn tả tâm trạng hoặc cảm giác của ngôi thứ 3. (Lưu ý: Ngôi thứ nhất dùng tính từ gốc, ngôi thứ 3 phải dùng cấu trúc này để khách quan hóa cảm xúc).
💡 Ví dụ:
내 동생은 혼자 있는 것보다 친구들과 어울리는 것을 더 좋아한다. (Em tôi thích tụ tập với bạn bè hơn là ở một mình.)
A/V-(으)면 A/V-(으)ㄹ수록
Ý nghĩa:
Càng... càng...
Cấu trúc:
- - Động từ/Tính từ + -(으)면 + Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ수록
- - Có thể lược bỏ '-(으)면', chỉ dùng '-(으)ㄹ수록'
Cách dùng:
Diễn tả việc mức độ của hành động hoặc trạng thái phía sau tăng tiến tương ứng với mức độ lặp lại hoặc tăng cường của hành động/trạng thái phía trước.
💡 Ví dụ:
친하면 친할수록 예의를 지켜야 해요. (Càng thân thiết thì càng phải giữ lễ nghĩa.)