Ngữ pháp Unit 14 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 3A & 3B
Học ngữ pháp unit 14 - phần 1 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Thành thị & Nông thôn
하도 A/V-아서/어서
Ý nghĩa:
Vì quá... nên..., vì... quá mức nên...
Cấu trúc:
- - 하도 + Động từ/Tính từ + -아서/어서
Cách dùng:
Nhấn mạnh mức độ của tình huống phía trước là rất lớn (quá mức), dẫn đến kết quả ở mệnh đề sau (thường là kết quả tiêu cực).
💡 Ví dụ:
하도 피곤해서 10시간 넘게 잤어요. (Vì quá mệt nên tôi đã ngủ hơn 10 tiếng đồng hồ.)
A/V-았/었던
Ý nghĩa:
Đã từng..., đã... (Hồi tưởng quá khứ đã hoàn tất).
Cấu trúc:
- - Động từ/Tính từ + -았던/었던
Cách dùng:
Dùng để hồi tưởng về một tình huống hoặc sự việc đã xảy ra và hoàn toàn kết thúc trong quá khứ, hiện tại không còn tiếp diễn hoặc đã thay đổi.
💡 Ví dụ:
아침까지 맑았던 하늘이 흐려졌어요. (Bầu trời mới sáng nay còn trong xanh mà giờ đã chuyển âm u.)