Ngữ pháp Unit 13 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 3A & 3B
Học ngữ pháp unit 13 - phần 2 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Sự kiện & Xã hội
A/V-았어야/었어야 했는데
Ý nghĩa:
Lẽ ra đã phải..., đáng lẽ nên...
Cấu trúc:
- - Động từ/Tính từ + -았/었/여야 했는데
Cách dùng:
Diễn tả sự tiếc nuối về một việc đáng lẽ phải xảy ra hoặc thực hiện trong quá khứ nhưng thực tế đã không diễn ra.
💡 Ví dụ:
우리가 여행 갔을 때 날씨가 좋았어야 했는데 비가 와서 구경을 잘 못 했다. (Khi chúng tôi đi du lịch lẽ ra thời tiết phải đẹp mới đúng, nhưng trời mưa nên không tham quan được nhiều.)
V-도록
Ý nghĩa:
Dùng để chỉ mục đích hoặc mức độ của hành động.
Cấu trúc:
- Động từ + -도록
Cách dùng:
"Đến mức mà", "để mà".
💡 Ví dụ:
모두 즐거운 시간을 보내도록 노력하겠습니다. (Tôi sẽ cố gắng để mọi người đều có khoảng thời gian vui vẻ.)